KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 豪
豪
Kanji Jōyō bậc trung học

豪 — “hào hùng / mạnh mẽ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ごう, えら
Âm Hán Việt HÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hào hùng / mạnh mẽ” trong tiếng Nhật là 豪, đọc là gou, era (ごう, えら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 豪雨 (mưa lớn).

Thử ngay

豪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji豪
Nghĩahào hùng / mạnh mẽ
Âm đọcごう, えら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ豪雨 (mưa lớn)

Cách đọc 豪

豪 đọc là gou (ごう) hoặc era (えら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 豪

  • 豪雨mưa lớn
Học 豪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 豪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 豪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí