KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 雷
雷
Kanji Jōyō bậc trung học

雷 — “sấm sét” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)らい, かみなり, いかずち, いかづち
Âm Hán Việt LÔI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sấm sét” trong tiếng Nhật là 雷, đọc là rai, kaminari, ikazuchi (らい, かみなり, いかずち, いかづち). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雷雨 (mưa giông).

Thử ngay

雷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji雷
Nghĩasấm sét
Âm đọcらい, かみなり, いかずち, いかづち
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ雷雨 (mưa giông)

Cách đọc 雷

雷 đọc là rai (らい) hoặc kaminari (かみなり) hoặc ikazuchi (いかずち) hoặc ikazuchi (いかづち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 雷

  • 雷雨mưa giông
Học 雷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 雷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 雷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí