雷 (âm đọc: らい, かみなり, いかずち, いかづち; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sấm sét”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雷雨 (mưa giông).
雷 nghĩa là gì?
| Kanji | 雷 |
|---|---|
| Nghĩa | sấm sét |
| Âm đọc | らい, かみなり, いかずち, いかづち |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 雷雨 (mưa giông) |
雷 đọc là らい hoặc かみなり hoặc いかずち hoặc いかづち tùy theo từ.