“dư thừa” trong tiếng Nhật là 余, đọc là yo, ama (よ, あま). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 余裕 (dư dả).
余 nghĩa là gì?
時間が少し余る。
| Kanji | 余 |
|---|---|
| Nghĩa | dư thừa |
| Âm đọc | よ, あま |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 余裕 (dư dả) |
余 đọc là yo (よ) hoặc ama (あま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: