KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 雲
雲
Kanji Kyōiku

雲 — “mây” trong tiếng Nhật

Lớp 2うん, くも
Âm Hán Việt VÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mây” trong tiếng Nhật là 雲, đọc là un, kumo (うん, くも). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 雨雲 (mây mưa).

Thử ngay

雲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji雲
Nghĩamây
Âm đọcうん, くも
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ雨雲 (mây mưa)

Cách đọc 雲

雲 đọc là un (うん) hoặc kumo (くも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 雲

  • 入道雲にゅうどうぐもmây tháp mùa hè
  • 積乱雲せきらんうんmây vũ tích
  • 雨雲mây mưa
Học 雲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 雲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 雲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí