KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 円
円
Kanji Kyōiku

円 — “tròn / yên (tiền)” trong tiếng Nhật

Lớp 1えん, まる
Bộ thủ ⼌ · bộ 13

“tròn / yên (tiền)” trong tiếng Nhật là 円, đọc là en, maru (えん, まる). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 百円 (100 yên).

Thử ngay

円 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji円
Nghĩatròn / yên (tiền)
Âm đọcえん, まる
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ百円 (100 yên)

Cách đọc 円

円 đọc là en (えん) hoặc maru (まる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 円

  • 百円ひゃくえんmột trăm yên
  • 五百円ごひゃくえんnăm trăm yên
  • 千円1000 yên
  • 円弧cung tròn
  • 千円札tờ 1000 yên
  • 壱万円một vạn yên
  • 弐万円hai vạn yên
Học 円 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 円

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 円 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí