KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 自
自
Kanji Kyōiku

自 — “tự / bản thân” trong tiếng Nhật

Lớp 2じ, し, みずか
Âm Hán Việt TỰ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tự / bản thân” trong tiếng Nhật là 自, đọc là ji, shi, mizuka (じ, し, みずか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 自転車 (xe đạp).

Thử ngay

自 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji自
Nghĩatự / bản thân
Âm đọcじ, し, みずか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ自転車 (xe đạp)

Cách đọc 自

自 đọc là ji (じ) hoặc shi (し) hoặc mizuka (みずか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 自

  • 自然しぜんthiên nhiên
  • 自分じぶんbản thân
  • 自由じゆうtự do
  • 自信じしんtự tin
  • 自動じどうtự động
  • 独自どくじđộc đáo riêng
  • 自動車じどうしゃô tô
  • 自衛隊じえいたいlực lượng tự vệ
  • 自転車じてんしゃxe đạp
  • 自然保護しぜんほごbảo vệ thiên nhiên
Học 自 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 自 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí