“ngược lại” trong tiếng Nhật là 逆, đọc là gyaku, saka (ぎゃく, さか). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 逆説 (nghịch lý).
逆 nghĩa là gì?
逆の方向へ歩く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: