“kim khâu / kim đồng hồ” trong tiếng Nhật là 針, đọc là shin, hari (しん, はり). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 針金 (dây thép).
針 nghĩa là gì?
針で布を縫う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: