KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 針
針
Kanji Kyōiku

針 — “kim khâu / kim đồng hồ” trong tiếng Nhật

Lớp 6しん, はり
Âm Hán Việt CHÂM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kim khâu / kim đồng hồ” trong tiếng Nhật là 針, đọc là shin, hari (しん, はり). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 針金 (dây thép).

Thử ngay

針 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji針
Nghĩakim khâu / kim đồng hồ
Âm đọcしん, はり
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ針金 (dây thép)

Cách đọc 針

針 đọc là shin (しん) hoặc hari (はり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 針

  • 方針ほうしんphương châm
  • 方位磁針ほういじしんla bàn
  • 針金dây thép
Học 針 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 針

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 針 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí