“mũi” trong tiếng Nhật là 鼻, đọc là bi, hana (び, はな). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鼻血 (chảy máu mũi).
鼻 nghĩa là gì?
風で鼻が赤くなった。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: