KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 鼻
鼻
Kanji Kyōiku

鼻 — “mũi” trong tiếng Nhật

Lớp 3び, はな
Bộ thủ ⿐ · bộ 209

“mũi” trong tiếng Nhật là 鼻, đọc là bi, hana (び, はな). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鼻血 (chảy máu mũi).

Thử ngay

鼻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鼻
Nghĩamũi
Âm đọcび, はな
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ鼻血 (chảy máu mũi)

Cách đọc 鼻

鼻 đọc là bi (び) hoặc hana (はな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鼻

  • 鼻血chảy máu mũi
  • 耳鼻科khoa tai mũi
Học 鼻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鼻

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鼻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí