“chai / lọ” trong tiếng Nhật là 瓶, đọc là bin, kame (びん, かめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花瓶 (bình hoa).
瓶 nghĩa là gì?
| Kanji | 瓶 |
|---|---|
| Nghĩa | chai / lọ |
| Âm đọc | びん, かめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 花瓶 (bình hoa) |
瓶 đọc là bin (びん) hoặc kame (かめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: