KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 瓶
Kanji Jōyō bậc trung học

瓶 — chai / lọ

Cao thủ (高手)びん, かめ
Âm Hán Việt BÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

瓶 (âm đọc: びん, かめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chai / lọ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花瓶 (bình hoa).

Thử ngay

瓶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachai / lọ
Âm đọcびん, かめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ花瓶 (bình hoa)

Cách đọc 瓶

瓶 đọc là びん hoặc かめ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 瓶

  • bình hoa
Học 瓶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 瓶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí