KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 瓶
瓶
Kanji Jōyō bậc trung học

瓶 — “chai / lọ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)びん, かめ
Âm Hán Việt BÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chai / lọ” trong tiếng Nhật là 瓶, đọc là bin, kame (びん, かめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花瓶 (bình hoa).

Thử ngay

瓶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji瓶
Nghĩachai / lọ
Âm đọcびん, かめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ花瓶 (bình hoa)

Cách đọc 瓶

瓶 đọc là bin (びん) hoặc kame (かめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 瓶

  • 花瓶bình hoa
Học 瓶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 瓶

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 瓶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí