KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嫁
Kanji Jōyō bậc trung học

嫁 — cô dâu / gả

Cao thủ (高手)か, よめ, とつ, い, ゆ
Âm Hán Việt GIÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

嫁 (âm đọc: か, よめ, とつ, い, ゆ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cô dâu / gả”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花嫁 (cô dâu).

Thử ngay

嫁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacô dâu / gả
Âm đọcか, よめ, とつ, い, ゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ花嫁 (cô dâu)

Cách đọc 嫁

嫁 đọc là hoặc よめ hoặc とつ hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嫁

  • cô dâu
Học 嫁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嫁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí