KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 嫁
嫁
Kanji Jōyō bậc trung học

嫁 — “cô dâu / gả” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)か, よめ, とつ, い, ゆ
Âm Hán Việt GIÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cô dâu / gả” trong tiếng Nhật là 嫁, đọc là ka, yome, totsu (か, よめ, とつ, い, ゆ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花嫁 (cô dâu).

Thử ngay

嫁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji嫁
Nghĩacô dâu / gả
Âm đọcか, よめ, とつ, い, ゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ花嫁 (cô dâu)

Cách đọc 嫁

嫁 đọc là ka (か) hoặc yome (よめ) hoặc totsu (とつ) hoặc i (い) hoặc yu (ゆ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嫁

  • 花嫁cô dâu
Học 嫁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 嫁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí