“chú rể / con rể” trong tiếng Nhật là 婿, đọc là sei, muko (せい, むこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 花婿 (chú rể).
婿 nghĩa là gì?
| Kanji | 婿 |
|---|---|
| Nghĩa | chú rể / con rể |
| Âm đọc | せい, むこ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 花婿 (chú rể) |
婿 đọc là sei (せい) hoặc muko (むこ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: