KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 患
患
Kanji Jōyō bậc trung học

患 — “mắc bệnh / hoạn nạn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, わずら
Âm Hán Việt HOẠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mắc bệnh / hoạn nạn” trong tiếng Nhật là 患, đọc là kan, wazura (かん, わずら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 患者 (bệnh nhân).

Thử ngay

患 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji患
Nghĩamắc bệnh / hoạn nạn
Âm đọcかん, わずら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ患者 (bệnh nhân)

Cách đọc 患

患 đọc là kan (かん) hoặc wazura (わずら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 患

  • 患者bệnh nhân
Học 患 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 患

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 患 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí