KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 患
Kanji Jōyō bậc trung học

患 — mắc bệnh / hoạn nạn

Cao thủ (高手)かん, わずら
Âm Hán Việt HOẠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

患 (âm đọc: かん, わずら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mắc bệnh / hoạn nạn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 患者 (bệnh nhân).

Thử ngay

患 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamắc bệnh / hoạn nạn
Âm đọcかん, わずら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ患者 (bệnh nhân)

Cách đọc 患

患 đọc là かん hoặc わずら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 患

  • bệnh nhân
Học 患 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 患 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí