覇 (âm đọc: は, はく, はたがしら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bá quyền / xưng bá”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覇者 (bá chủ).
覇 nghĩa là gì?
| Kanji | 覇 |
|---|---|
| Nghĩa | bá quyền / xưng bá |
| Âm đọc | は, はく, はたがしら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 覇者 (bá chủ) |
覇 đọc là は hoặc はく hoặc はたがしら tùy theo từ.