KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 覇
Kanji Jōyō bậc trung học

覇 — bá quyền / xưng bá

Cao thủ (高手)は, はく, はたがしら
Bộ thủ ⾑ · bộ 146

覇 (âm đọc: は, はく, はたがしら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bá quyền / xưng bá”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覇者 (bá chủ).

Thử ngay

覇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabá quyền / xưng bá
Âm đọcは, はく, はたがしら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ覇者 (bá chủ)

Cách đọc 覇

覇 đọc là hoặc はく hoặc はたがしら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 覇

  • bá chủ
Học 覇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 覇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí