“nghiên cứu” trong tiếng Nhật là 究, đọc là kyuu, kiwa (きゅう, きわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 研究 (nghiên cứu).
究 nghĩa là gì?
星を研究する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: