KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 忍
忍
Kanji Jōyō bậc trung học

忍 — “nhẫn nại / ẩn giấu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)にん, しの
Âm Hán Việt NHẪN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhẫn nại / ẩn giấu” trong tiếng Nhật là 忍, đọc là nin, shino (にん, しの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 忍者 (ninja).

Thử ngay

忍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji忍
Nghĩanhẫn nại / ẩn giấu
Âm đọcにん, しの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ忍者 (ninja)

Cách đọc 忍

忍 đọc là nin (にん) hoặc shino (しの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 忍

  • 忍者ninja
  • 堪忍nhẫn nhịn
Học 忍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 忍

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 忍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí