KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 忍
Kanji Jōyō bậc trung học

忍 — nhẫn nại / ẩn giấu

Cao thủ (高手)にん, しの
Âm Hán Việt NHẪN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

忍 (âm đọc: にん, しの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhẫn nại / ẩn giấu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 忍者 (ninja).

Thử ngay

忍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhẫn nại / ẩn giấu
Âm đọcにん, しの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ忍者 (ninja)

Cách đọc 忍

忍 đọc là にん hoặc しの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 忍

  • ninja
  • nhẫn nhịn
Học 忍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 忍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí