“hoa anh đào” trong tiếng Nhật là 桜, đọc là ou, sakura (おう, さくら). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 桜の木 (cây anh đào).
桜 nghĩa là gì?
桜がきれいに咲く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: