KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 桜
桜
Kanji Kyōiku

桜 — “hoa anh đào” trong tiếng Nhật

Lớp 5おう, さくら
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“hoa anh đào” trong tiếng Nhật là 桜, đọc là ou, sakura (おう, さくら). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 桜の木 (cây anh đào).

Thử ngay

桜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji桜
Nghĩahoa anh đào
Âm đọcおう, さくら
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ桜の木 (cây anh đào)

Cách đọc 桜

桜 đọc là ou (おう) hoặc sakura (さくら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 桜

  • 桜前線さくらぜんせんmặt trận hoa anh đào
  • 桜の木cây anh đào
Học 桜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 桜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 桜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí