KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 位
位
Kanji Kyōiku

位 — “vị trí / hạng” trong tiếng Nhật

Lớp 4い, くらい
Âm Hán Việt VỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vị trí / hạng” trong tiếng Nhật là 位, đọc là i, kurai (い, くらい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地位 (địa vị).

Thử ngay

位 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji位
Nghĩavị trí / hạng
Âm đọcい, くらい
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地位 (địa vị)

Cách đọc 位

位 đọc là i (い) hoặc kurai (くらい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 位

  • 水位すいいmực nước
  • 位置いちvị trí
  • 方位ほういphương hướng
  • 順位じゅんいthứ hạng
  • 警戒水位けいかいすいいmực nước báo động
  • 方位磁針ほういじしんla bàn
  • 地位địa vị
  • 爵位tước vị
Học 位 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 位 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí