“rủ xuống” trong tiếng Nhật là 垂, đọc là sui, ta (すい, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 垂直 (thẳng đứng).
垂 nghĩa là gì?
糸を下に垂らす。
| Kanji | 垂 |
|---|---|
| Nghĩa | rủ xuống |
| Âm đọc | すい, た |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 垂直 (thẳng đứng) |
垂 đọc là sui (すい) hoặc ta (た) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: