KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 垂
垂
Kanji Kyōiku

垂 — “rủ xuống” trong tiếng Nhật

Lớp 6すい, た
Âm Hán Việt THÙY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rủ xuống” trong tiếng Nhật là 垂, đọc là sui, ta (すい, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 垂直 (thẳng đứng).

Thử ngay

垂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji垂
Nghĩarủ xuống
Âm đọcすい, た
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ垂直 (thẳng đứng)

Cách đọc 垂

垂 đọc là sui (すい) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 垂

  • 垂直thẳng đứng
Học 垂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 垂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 垂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí