泳 (âm đọc: えい, およ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bơi lội”. Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 水泳 (bơi lội).
| Kanji | 泳 |
|---|---|
| Nghĩa | bơi lội |
| Âm đọc | えい, およ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
泳 đọc là えい hoặc およ tùy theo từ.
| Ví dụ | 水泳 (bơi lội) |
|---|