KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 泳
泳
Kanji Kyōiku

泳 — “bơi lội” trong tiếng Nhật

Lớp 3えい, およ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“bơi lội” trong tiếng Nhật là 泳, đọc là ei, oyo (えい, およ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 水泳 (bơi lội).

Thử ngay

泳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji泳
Nghĩabơi lội
Âm đọcえい, およ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ水泳 (bơi lội)

Cách đọc 泳

泳 đọc là ei (えい) hoặc oyo (およ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 泳

  • 水泳すいえいbơi lội
Học 泳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 泳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 泳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí