KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 島
島
Kanji Kyōiku

島 — “đảo” trong tiếng Nhật

Lớp 3とう, しま
Âm Hán Việt ĐẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đảo” trong tiếng Nhật là 島, đọc là tou, shima (とう, しま). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 半島 (bán đảo).

Thử ngay

島 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji島
Nghĩađảo
Âm đọcとう, しま
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ半島 (bán đảo)

Cách đọc 島

島 đọc là tou (とう) hoặc shima (しま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 島

  • 広島ひろしまHiroshima
  • 半島bán đảo
  • 鹿児島Kagoshima
Học 島 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 島

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 島 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí