“trả lời” trong tiếng Nhật là 答, đọc là tou, kota (とう, こた). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 答え (câu trả lời).
答 nghĩa là gì?
先生の質問に答える。
| Kanji | 答 |
|---|---|
| Nghĩa | trả lời |
| Âm đọc | とう, こた |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 答え (câu trả lời) |
答 đọc là tou (とう) hoặc kota (こた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: