“nước nóng” trong tiếng Nhật là 湯, đọc là tou, yu (とう, ゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 温泉 (suối nước nóng).
湯 nghĩa là gì?
お湯をわかす。
| Kanji | 湯 |
|---|---|
| Nghĩa | nước nóng |
| Âm đọc | とう, ゆ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 温泉 (suối nước nóng) |
湯 đọc là tou (とう) hoặc yu (ゆ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: