KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 湯
湯
Kanji Kyōiku

湯 — “nước nóng” trong tiếng Nhật

Lớp 3とう, ゆ
Âm Hán Việt THANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nước nóng” trong tiếng Nhật là 湯, đọc là tou, yu (とう, ゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 温泉 (suối nước nóng).

Thử ngay

湯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji湯
Nghĩanước nóng
Âm đọcとう, ゆ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ温泉 (suối nước nóng)

Cách đọc 湯

湯 đọc là tou (とう) hoặc yu (ゆ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 湯

  • 葛湯bột sắn dây
Học 湯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 湯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 湯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí