KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 児
児
Kanji Kyōiku

児 — “trẻ em” trong tiếng Nhật

Lớp 4じ, に
Bộ thủ ⼉ · bộ 10

“trẻ em” trong tiếng Nhật là 児, đọc là ji, ni (じ, に). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幼児 (trẻ nhỏ).

Thử ngay

児 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji児
Nghĩatrẻ em
Âm đọcじ, に
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ幼児 (trẻ nhỏ)

Cách đọc 児

児 đọc là ji (じ) hoặc ni (に) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 児

  • 球児きゅうじcầu thủ trẻ
  • 幼児trẻ nhỏ
  • 胎児thai nhi
  • 鹿児島Kagoshima
Học 児 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 児 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí