“mùa đông” trong tiếng Nhật là 冬, đọc là tou, fuyu (とう, ふゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 冬休み (nghỉ đông).
冬 nghĩa là gì?
冬はとても寒い。
| Kanji | 冬 |
|---|---|
| Nghĩa | mùa đông |
| Âm đọc | とう, ふゆ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 冬休み (nghỉ đông) |
冬 đọc là tou (とう) hoặc fuyu (ふゆ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: