KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 冬
冬
Kanji Kyōiku

冬 — “mùa đông” trong tiếng Nhật

Lớp 2とう, ふゆ
Âm Hán Việt ĐÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mùa đông” trong tiếng Nhật là 冬, đọc là tou, fuyu (とう, ふゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 冬休み (nghỉ đông).

Thử ngay

冬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji冬
Nghĩamùa đông
Âm đọcとう, ふゆ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ冬休み (nghỉ đông)

Cách đọc 冬

冬 đọc là tou (とう) hoặc fuyu (ふゆ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冬

  • 冬休みnghỉ đông
Học 冬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 冬

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 冬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí