KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 半
半
Kanji Kyōiku

半 — “một nửa” trong tiếng Nhật

Lớp 2はん, なか
Âm Hán Việt BÁN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“một nửa” trong tiếng Nhật là 半, đọc là han, naka (はん, なか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 半分 (một nửa).

Thử ngay

半 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji半
Nghĩamột nửa
Âm đọcはん, なか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ半分 (một nửa)

Cách đọc 半

半 đọc là han (はん) hoặc naka (なか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 半

  • 前半ぜんはんhiệp 1
  • 後半こうはんhiệp 2
  • 半分はんぶんmột nửa
  • 前半十分ぜんはんじゅっぷんphút thứ 10 hiệp một
  • 半島bán đảo
  • 半袖tay áo ngắn
Học 半 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 半

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 半 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí