KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 顧
顧
Kanji Jōyō bậc trung học

顧 — “ngoảnh lại / xem xét” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こ, かえり
Âm Hán Việt CỐ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngoảnh lại / xem xét” trong tiếng Nhật là 顧, đọc là ko, kaeri (こ, かえり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 顧客 (khách hàng).

Thử ngay

顧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji顧
Nghĩangoảnh lại / xem xét
Âm đọcこ, かえり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ顧客 (khách hàng)

Cách đọc 顧

顧 đọc là ko (こ) hoặc kaeri (かえり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 顧

  • 顧客khách hàng
Học 顧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 顧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí