KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 料
料
Kanji Kyōiku

料 — “phí / liệu” trong tiếng Nhật

Lớp 4りょう
Âm Hán Việt LIỆU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phí / liệu” trong tiếng Nhật là 料, đọc là ryou (りょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 料金 (phí).

Thử ngay

料 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji料
Nghĩaphí / liệu
Âm đọcりょう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ料金 (phí)

Cách đọc 料

料 đọc là ryou (りょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 料

  • 材料ざいりょうvật liệu
  • 料金りょうきんgiá vé
  • 食料しょくりょうlương thực
  • 料理りょうりnấu ăn
  • 燃料ねんりょうnhiên liệu
  • 無料むりょうmiễn phí
  • 公共料金こうきょうりょうきんphí dịch vụ công cộng
  • 送料phí vận chuyển
  • 肥料phân bón
  • 塗料sơn
Học 料 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 料

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 料 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí