“nhiệm vụ / công vụ” trong tiếng Nhật là 務, đọc là mu, tsuto (む, つと). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 公務員 (công chức).
務 nghĩa là gì?
係の仕事を務める。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: