KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 幼
幼
Kanji Kyōiku

幼 — “thơ ấu” trong tiếng Nhật

Lớp 6よう, おさな
Âm Hán Việt ẤU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thơ ấu” trong tiếng Nhật là 幼, đọc là you, osana (よう, おさな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幼児 (trẻ nhỏ).

Thử ngay

幼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幼
Nghĩathơ ấu
Âm đọcよう, おさな
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ幼児 (trẻ nhỏ)

Cách đọc 幼

幼 đọc là you (よう) hoặc osana (おさな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幼

  • 幼虫ようちゅうấu trùng
  • 幼体ようたいcon non
  • 幼児trẻ nhỏ
  • 幼稚ấu trĩ
Học 幼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí