“thần / quan” trong tiếng Nhật là 臣, đọc là shin, jin (しん, じん). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大臣 (bộ trưởng).
臣 nghĩa là gì?
大臣がテレビに出た。
| Kanji | 臣 |
|---|---|
| Nghĩa | thần / quan |
| Âm đọc | しん, じん |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 大臣 (bộ trưởng) |
臣 đọc là shin (しん) hoặc jin (じん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: