KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 臣
臣
Kanji Kyōiku

臣 — “thần / quan” trong tiếng Nhật

Lớp 4しん, じん
Âm Hán Việt THẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thần / quan” trong tiếng Nhật là 臣, đọc là shin, jin (しん, じん). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大臣 (bộ trưởng).

Thử ngay

臣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji臣
Nghĩathần / quan
Âm đọcしん, じん
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大臣 (bộ trưởng)

Cách đọc 臣

臣 đọc là shin (しん) hoặc jin (じん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 臣

  • 大臣bộ trưởng
Học 臣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 臣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 臣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí