KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 友
友
Kanji Kyōiku

友 — “bạn” trong tiếng Nhật

Lớp 2ゆう, とも
Âm Hán Việt HỮU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bạn” trong tiếng Nhật là 友, đọc là yuu, tomo (ゆう, とも). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 友達 (bạn bè).

Thử ngay

友 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji友
Nghĩabạn
Âm đọcゆう, とも
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ友達 (bạn bè)

Cách đọc 友

友 đọc là yuu (ゆう) hoặc tomo (とも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 友

  • 友人ゆうじんbạn bè
  • 友達bạn bè
  • 旧友bạn cũ
Học 友 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 友

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 友 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí