“độc / một mình” trong tiếng Nhật là 独, đọc là doku, hito (どく, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 独立 (độc lập).
独 nghĩa là gì?
弟は独りで遊んでいる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: