KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 独
独
Kanji Kyōiku

独 — “độc / một mình” trong tiếng Nhật

Lớp 5どく, ひと
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

“độc / một mình” trong tiếng Nhật là 独, đọc là doku, hito (どく, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 独立 (độc lập).

Thử ngay

独 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji独
Nghĩađộc / một mình
Âm đọcどく, ひと
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ独立 (độc lập)

Cách đọc 独

独 đọc là doku (どく) hoặc hito (ひと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 独

  • 独特どくとくđộc đáo
  • 独自どくじđộc đáo riêng
  • 独立độc lập
  • 孤独cô độc
Học 独 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 独

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 独 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí