独 (âm đọc: どく, ひと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “độc lập”. Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 独立 (độc lập).
| Kanji | 独 |
|---|---|
| Nghĩa | độc lập |
| Âm đọc | どく, ひと |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
独 đọc là どく hoặc ひと tùy theo từ.
| Ví dụ | 独立 (độc lập) |
|---|