“lầu / gác cao” trong tiếng Nhật là 楼, đọc là rou, takadono (ろう, たかどの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 高楼 (lầu cao).
楼 nghĩa là gì?
| Kanji | 楼 |
|---|---|
| Nghĩa | lầu / gác cao |
| Âm đọc | ろう, たかどの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 高楼 (lầu cao) |
楼 đọc là rou (ろう) hoặc takadono (たかどの) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: