KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 楼
Kanji Jōyō bậc trung học

楼 — lầu / gác cao

Cao thủ (高手)ろう, たかどの
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

楼 (âm đọc: ろう, たかどの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lầu / gác cao”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 高楼 (lầu cao).

Thử ngay

楼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalầu / gác cao
Âm đọcろう, たかどの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ高楼 (lầu cao)

Cách đọc 楼

楼 đọc là ろう hoặc たかどの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 楼

  • lầu cao
Học 楼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 楼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí