KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 峰
峰
Kanji Jōyō bậc trung học

峰 — “đỉnh núi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, みね, ね
Bộ thủ ⼭ · bộ 46

“đỉnh núi” trong tiếng Nhật là 峰, đọc là hou, mine, ne (ほう, みね, ね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 最高峰 (đỉnh cao nhất).

Thử ngay

峰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji峰
Nghĩađỉnh núi
Âm đọcほう, みね, ね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ最高峰 (đỉnh cao nhất)

Cách đọc 峰

峰 đọc là hou (ほう) hoặc mine (みね) hoặc ne (ね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 峰

Học 峰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 峰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 峰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí