KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 香
香
Kanji Kyōiku

香 — “hương thơm / Kagawa” trong tiếng Nhật

Lớp 4こう, きょう, か, かお
Âm Hán Việt HƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hương thơm / Kagawa” trong tiếng Nhật là 香, đọc là kou, kyou, ka (こう, きょう, か, かお). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 香水 (nước hoa).

Thử ngay

香 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji香
Nghĩahương thơm / Kagawa
Âm đọcこう, きょう, か, かお
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ香水 (nước hoa)

Cách đọc 香

香 đọc là kou (こう) hoặc kyou (きょう) hoặc ka (か) hoặc kao (かお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 香

  • 香水nước hoa
  • 芳香hương thơm
Học 香 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 香

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 香 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí