“khỏe mạnh / khang” trong tiếng Nhật là 康, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 健康 (sức khỏe).
康 nghĩa là gì?
体が健康だ。
| Kanji | 康 |
|---|---|
| Nghĩa | khỏe mạnh / khang |
| Âm đọc | こう |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 健康 (sức khỏe) |
康 đọc là kou (こう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: