KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 康
康
Kanji Kyōiku

康 — “khỏe mạnh / khang” trong tiếng Nhật

Lớp 4こう
Âm Hán Việt KHANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khỏe mạnh / khang” trong tiếng Nhật là 康, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 健康 (sức khỏe).

Thử ngay

康 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji康
Nghĩakhỏe mạnh / khang
Âm đọcこう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ健康 (sức khỏe)

Cách đọc 康

康 đọc là kou (こう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 康

  • 健康けんこうsức khỏe
Học 康 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 康

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 康 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí