KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 顔
顔
Kanji Kyōiku

顔 — “khuôn mặt” trong tiếng Nhật

Lớp 2がん, かお
Âm Hán Việt NHAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khuôn mặt” trong tiếng Nhật là 顔, đọc là gan, kao (がん, かお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 顔色 (sắc mặt).

Thử ngay

顔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji顔
Nghĩakhuôn mặt
Âm đọcがん, かお
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ顔色 (sắc mặt)

Cách đọc 顔

顔 đọc là gan (がん) hoặc kao (かお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 顔

  • 笑顔えがおnụ cười
  • 顔色sắc mặt
Học 顔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 顔

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 顔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí