“khuôn mặt” trong tiếng Nhật là 顔, đọc là gan, kao (がん, かお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 顔色 (sắc mặt).
顔 nghĩa là gì?
顔を あらいます。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: