KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 芳
Kanji Jōyō bậc trung học

芳 — thơm / thơm ngát

Cao thủ (高手)ほう, かんば
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

芳 (âm đọc: ほう, かんば; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thơm / thơm ngát”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 芳香 (hương thơm).

Thử ngay

芳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathơm / thơm ngát
Âm đọcほう, かんば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ芳香 (hương thơm)

Cách đọc 芳

芳 đọc là ほう hoặc かんば tùy theo từ.

Từ vựng chứa 芳

  • hương thơm
Học 芳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 芳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí