KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 群
群
Kanji Kyōiku

群 — “bầy / quần” trong tiếng Nhật

Lớp 4ぐん, む, むら
Âm Hán Việt QUẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bầy / quần” trong tiếng Nhật là 群, đọc là gun, mu, mura (ぐん, む, むら). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 群馬 (Gunma).

Thử ngay

群 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji群
Nghĩabầy / quần
Âm đọcぐん, む, むら
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ群馬 (Gunma)

Cách đọc 群

群 đọc là gun (ぐん) hoặc mu (む) hoặc mura (むら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 群

Học 群 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 群

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 群 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí