“bầy / quần” trong tiếng Nhật là 群, đọc là gun, mu, mura (ぐん, む, むら). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 群馬 (Gunma).
群 nghĩa là gì?
羊の群れが見える。
| Kanji | 群 |
|---|---|
| Nghĩa | bầy / quần |
| Âm đọc | ぐん, む, むら |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 群馬 (Gunma) |
群 đọc là gun (ぐん) hoặc mu (む) hoặc mura (むら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: