“bắt đầu” trong tiếng Nhật là 始, đọc là shi, haji (し, はじ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 始める (bắt đầu).
始 nghĩa là gì?
授業が始まる。
| Kanji | 始 |
|---|---|
| Nghĩa | bắt đầu |
| Âm đọc | し, はじ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 始める (bắt đầu) |
始 đọc là shi (し) hoặc haji (はじ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: