KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 満
満
Kanji Kyōiku

満 — “đầy / mãn” trong tiếng Nhật

Lớp 4まん, み
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“đầy / mãn” trong tiếng Nhật là 満, đọc là man, mi (まん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 満足 (mãn nguyện).

Thử ngay

満 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji満
Nghĩađầy / mãn
Âm đọcまん, み
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ満足 (mãn nguyện)

Cách đọc 満

満 đọc là man (まん) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 満

  • 満開まんかいnở rộ
  • 満潮まんちょうtriều cường
  • 満足mãn nguyện
Học 満 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 満

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 満 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí