“hàng rào / rào chắn” trong tiếng Nhật là 柵, đọc là saku, san, shigara (さく, さん, しがら, しがらみ, とりで, やらい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鉄柵 (hàng rào sắt).
柵 nghĩa là gì?
| Kanji | 柵 |
|---|---|
| Nghĩa | hàng rào / rào chắn |
| Âm đọc | さく, さん, しがら, しがらみ, とりで, やらい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 鉄柵 (hàng rào sắt) |
柵 đọc là saku (さく) hoặc san (さん) hoặc shigara (しがら) hoặc shigarami (しがらみ) hoặc toride (とりで) hoặc yarai (やらい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: