KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 柵
柵
Kanji Jōyō bậc trung học

柵 — “hàng rào / rào chắn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さく, さん, しがら, しがらみ, とりで, やらい
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“hàng rào / rào chắn” trong tiếng Nhật là 柵, đọc là saku, san, shigara (さく, さん, しがら, しがらみ, とりで, やらい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鉄柵 (hàng rào sắt).

Thử ngay

柵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji柵
Nghĩahàng rào / rào chắn
Âm đọcさく, さん, しがら, しがらみ, とりで, やらい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鉄柵 (hàng rào sắt)

Cách đọc 柵

柵 đọc là saku (さく) hoặc san (さん) hoặc shigara (しがら) hoặc shigarami (しがらみ) hoặc toride (とりで) hoặc yarai (やらい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 柵

  • 鉄柵hàng rào sắt
Học 柵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 柵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 柵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí