“thép” trong tiếng Nhật là 鋼, đọc là kou, hagane (こう, はがね). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鉄鋼 (sắt thép).
鋼 nghĩa là gì?
この橋は鋼でできている。
| Kanji | 鋼 |
|---|---|
| Nghĩa | thép |
| Âm đọc | こう, はがね |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 鉄鋼 (sắt thép) |
鋼 đọc là kou (こう) hoặc hagane (はがね) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: