KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 塔
Kanji Jōyō bậc trung học

塔 — tháp

Cao thủ (高手)とう
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

塔 (âm đọc: とう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tháp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鉄塔 (tháp sắt).

Thử ngay

塔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatháp
Âm đọcとう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鉄塔 (tháp sắt)

Cách đọc 塔

塔 đọc là とう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塔

  • tháp sắt
Học 塔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 塔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí