KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 装
装
Kanji Kyōiku

装 — “trang trí / phục” trong tiếng Nhật

Lớp 6そう, しょう, よそお
Bộ thủ ⾐ · bộ 145

“trang trí / phục” trong tiếng Nhật là 装, đọc là sou, shou, yosoo (そう, しょう, よそお). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 装置 (thiết bị).

Thử ngay

装 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji装
Nghĩatrang trí / phục
Âm đọcそう, しょう, よそお
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ装置 (thiết bị)

Cách đọc 装

装 đọc là sou (そう) hoặc shou (しょう) hoặc yosoo (よそお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 装

  • 包装đóng gói
  • 装置thiết bị
  • 装飾trang trí
  • 舗装lát đường
Học 装 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 装

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 装 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí