KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 窓
窓
Kanji Kyōiku

窓 — “cửa sổ” trong tiếng Nhật

Lớp 6そう, まど
Bộ thủ ⽳ · bộ 116

“cửa sổ” trong tiếng Nhật là 窓, đọc là sou, mado (そう, まど). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 窓口 (quầy).

Thử ngay

窓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji窓
Nghĩacửa sổ
Âm đọcそう, まど
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ窓口 (quầy)

Cách đọc 窓

窓 đọc là sou (そう) hoặc mado (まど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 窓

  • 窓辺まどべbên cửa sổ
  • 窓口quầy
Học 窓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 窓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 窓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí