“tuyên / công bố” trong tiếng Nhật là 宣, đọc là sen (せん). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 宣言 (tuyên bố).
宣 nghĩa là gì?
開会を宣言する。
| Kanji | 宣 |
|---|---|
| Nghĩa | tuyên / công bố |
| Âm đọc | せん |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 宣言 (tuyên bố) |
宣 đọc là sen (せん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: