KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 飾
飾
Kanji Jōyō bậc trung học

飾 — “trang trí / tô điểm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょく, かざ
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

“trang trí / tô điểm” trong tiếng Nhật là 飾, đọc là shoku, kaza (しょく, かざ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 装飾 (trang trí).

Thử ngay

飾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji飾
Nghĩatrang trí / tô điểm
Âm đọcしょく, かざ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ装飾 (trang trí)

Cách đọc 飾

飾 đọc là shoku (しょく) hoặc kaza (かざ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 飾

  • 装飾trang trí
Học 飾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 飾

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 飾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí