KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 置
置
Kanji Kyōiku

置 — “đặt / để” trong tiếng Nhật

Lớp 4ち, お
Âm Hán Việt TRÍ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đặt / để” trong tiếng Nhật là 置, đọc là chi, o (ち, お). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 位置 (vị trí).

Thử ngay

置 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji置
Nghĩađặt / để
Âm đọcち, お
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ位置 (vị trí)

Cách đọc 置

置 đọc là chi (ち) hoặc o (お) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 置

  • 位置いちvị trí
  • 設置せっちlắp đặt
  • 装置thiết bị
  • 措置biện pháp xử lý
  • 据置giữ nguyên / để yên
Học 置 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 置 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí